vps long van

Hướng Dẫn Quái vật trong game Mu Online

Thảo luận trong 'Hướng dẫn chơi MU Online' bắt đầu bởi Admin, 2/5/16. ID Topic: 7490, Lượt xem: 2,076

  1. Admin GameTopViet.Com

    Quái vật trong game Mu Online
    [​IMG]
    Lorencia
    • [​IMG]
      Spider
      Level
      2
      Lượng Máu 40
      Sức Tấn Công Min 6
      Sức Tấn Công Max 8
      Sức Chống Đỡ 1
      Khả Năng Đỡ Thành Công 1
    • [​IMG]
      Budge Dragon
      Level
      4
      Lượng Máu 80
      Sức Tấn Công Min 12
      Sức Tấn Công Max 17
      Sức Chống Đỡ 3
      Khả Năng Đỡ Thành Công 3
    • [​IMG]
      Bull
      Level
      6
      Lượng Máu 120
      Sức Tấn Công Min 19
      Sức Tấn Công Max 26
      Sức Chống Đỡ 6
      Khả Năng Đỡ Thành Công 6
    • [​IMG]
      Hound
      Level
      9
      Lượng Máu 160
      Sức Tấn Công Min 25
      Sức Tấn Công Max 35
      Sức Chống Đỡ 9
      Khả Năng Đỡ Thành Công 9
    • [​IMG]
      Elite Bull Fighter
      Level
      12
      Lượng Máu 220
      Sức Tấn Công Min 35
      Sức Tấn Công Max 44
      Sức Chống Đỡ 12
      Khả Năng Đỡ Thành Công 12
    • [​IMG]
      Skeleton
      Level
      19
      Lượng Máu 525
      Sức Tấn Công Min 68
      Sức Tấn Công Max 74
      Sức Chống Đỡ 22
      Khả Năng Đỡ Thành Công 22
    • [​IMG]
      Lich
      Level
      14
      Lượng Máu 260
      Sức Tấn Công Min 45
      Sức Tấn Công Max 52
      Sức Chống Đỡ 14
      Khả Năng Đỡ Thành Công 14
    • [​IMG]
      Giant
      Level
      17
      Lượng Máu 400
      Sức Tấn Công Min 57
      Sức Tấn Công Max 62
      Sức Chống Đỡ 18
      Khả Năng Đỡ Thành Công 18
    Noria
    • [​IMG]
      Goblin
      Level
      3
      Lượng Máu 60
      Sức Tấn Công Min 9
      Sức Tấn Công Max 11
      Sức Chống Đỡ 2
      Khả Năng Đỡ Thành Công 2
    • [​IMG]
      Elite Goblin
      Level
      8
      Lượng Máu 140
      Sức Tấn Công Min 20
      Sức Tấn Công Max 32
      Sức Chống Đỡ 8
      Khả Năng Đỡ Thành Công 8
    • [​IMG]
      Chain Scorpion
      Level
      5
      Lượng Máu 100
      Sức Tấn Công Min 14
      Sức Tấn Công Max 20
      Sức Chống Đỡ 4
      Khả Năng Đỡ Thành Công 4
    • [​IMG]
      Beetle Monster
      Level
      10
      Lượng Máu 180
      Sức Tấn Công Min 30
      Sức Tấn Công Max 40
      Sức Chống Đỡ 10
      Khả Năng Đỡ Thành Công 10
    • [​IMG]
      Hunter
      Level
      13
      Lượng Máu 240
      Sức Tấn Công Min 40
      Sức Tấn Công Max 48
      Sức Chống Đỡ 13
      Khả Năng Đỡ Thành Công 13
    • [​IMG]
      Agon
      Level
      16
      Lượng Máu 400
      Sức Tấn Công Min 55
      Sức Tấn Công Max 62
      Sức Chống Đỡ 16
      Khả Năng Đỡ Thành Công 16
    • [​IMG]
      Forest Monster
      Level
      15
      Lượng Máu 320
      Sức Tấn Công Min 50
      Sức Tấn Công Max 58
      Sức Chống Đỡ 15
      Khả Năng Đỡ Thành Công 15
    • [​IMG]
      Stone Golem
      Level
      18
      Lượng Máu 465
      Sức Tấn Công Min 62
      Sức Tấn Công Max 68
      Sức Chống Đỡ 20
      Khả Năng Đỡ Thành Công 20
    Devias
    • [​IMG]
      Worm
      Level
      20
      Lượng Máu 600
      Sức Tấn Công Min 75
      Sức Tấn Công Max 80
      Sức Chống Đỡ 25
      Khả Năng Đỡ Thành Công 25
    • [​IMG]
      Hoummerd
      Level
      24
      Lượng Máu 700
      Sức Tấn Công Min 85
      Sức Tấn Công Max 90
      Sức Chống Đỡ 29
      Khả Năng Đỡ Thành Công 29
    • [​IMG]
      Ice Monster
      Level
      22
      Lượng Máu 650
      Sức Tấn Công Min 80
      Sức Tấn Công Max 85
      Sức Chống Đỡ 27
      Khả Năng Đỡ Thành Công 27
    • [​IMG]
      Assasin
      Level
      26
      Lượng Máu 800
      Sức Tấn Công Min 95
      Sức Tấn Công Max 100
      Sức Chống Đỡ 33
      Khả Năng Đỡ Thành Công 33
    • [​IMG]
      Yeti
      Level
      30
      Lượng Máu 900
      Sức Tấn Công Min 105
      Sức Tấn Công Max 110
      Sức Chống Đỡ 37
      Khả Năng Đỡ Thành Công 37
    • [​IMG]
      Ice Queen
      Level
      52
      Lượng Máu 4000
      Sức Tấn Công Min 155
      Sức Tấn Công Max 165
      Sức Chống Đỡ 920
      Khả Năng Đỡ Thành Công 76
    • [​IMG]
      Elite Yety
      Level
      36
      Lượng Máu 1200
      Sức Tấn Công Min 120
      Sức Tấn Công Max 125
      Sức Chống Đỡ 580
      Khả Năng Đỡ Thành Công 43
    Dungeon
    • [​IMG]
      Skelecton
      Level
      19
      Lượng Máu 600
      Sức Tấn Công Min 70
      Sức Tấn Công Max 78
      Sức Chống Đỡ 22
      Khả Năng Đỡ Thành Công 22
    • [​IMG]
      Cylops
      Level
      28
      Lượng Máu 850
      Sức Tấn Công Min 100
      Sức Tấn Công Max 105
      Sức Chống Đỡ 35
      Khả Năng Đỡ Thành Công 35
    • [​IMG]
      Larva
      Level
      25
      Lượng Máu 750
      Sức Tấn Công Min 90
      Sức Tấn Công Max 95
      Sức Chống Đỡ 31
      Khả Năng Đỡ Thành Công 31
    • [​IMG]
      Ghost
      Level
      32
      Lượng Máu 1000
      Sức Tấn Công Min 110
      Sức Tấn Công Max 115
      Sức Chống Đỡ 40
      Khả Năng Đỡ Thành Công 39
    • [​IMG]
      Skelecton Archer
      Level
      34
      Lượng Máu 110
      Sức Tấn Công Min 115
      Sức Tấn Công Max 120
      Sức Chống Đỡ 45
      Khả Năng Đỡ Thành Công 41
    • [​IMG]
      Hell Spider
      Level
      40
      Lượng Máu 1600
      Sức Tấn Công Min 130
      Sức Tấn Công Max 135
      Sức Chống Đỡ 60
      Khả Năng Đỡ Thành Công 47
    • [​IMG]
      Hell Hound
      Level
      38
      Lượng Máu 1400
      Sức Tấn Công Min 125
      Sức Tấn Công Max 130
      Sức Chống Đỡ 55
      Khả Năng Đỡ Thành Công 45
    • [​IMG]
      Elite Skeleton
      Level
      42
      Lượng Máu 1800
      Sức Tấn Công Min 135
      Sức Tấn Công Max 140
      Sức Chống Đỡ 65
      Khả Năng Đỡ Thành Công 49
    • [​IMG]
      Thunder Lich
      Level
      44
      Lượng Máu 2000
      Sức Tấn Công Min 140
      Sức Tấn Công Max 145
      Sức Chống Đỡ 70
      Khả Năng Đỡ Thành Công 55
    • [​IMG]
      Dark Knight
      Level
      48
      Lượng Máu 3000
      Sức Tấn Công Min 150
      Sức Tấn Công Max 155
      Sức Chống Đỡ 80
      Khả Năng Đỡ Thành Công 70
    • [​IMG]
      Posion Bull Fighter
      Level
      46
      Lượng Máu 2500
      Sức Tấn Công Min 145
      Sức Tấn Công Max 150
      Sức Chống Đỡ 75
      Khả Năng Đỡ Thành Công 61
    • [​IMG]
      Gorgon
      Level
      55
      Lượng Máu 600
      Sức Tấn Công Min 165
      Sức Tấn Công Max 175
      Sức Chống Đỡ 100
      Khả Năng Đỡ Thành Công 82
    Atlans
    • [​IMG]
      Bahamut
      Level
      43
      Lượng Máu 2500
      Sức Tấn Công Min 130
      Sức Tấn Công Max 140
      Sức Chống Đỡ 65
      Khả Năng Đỡ Thành Công 52
    • [​IMG]
      Valkyrie
      Level
      46
      Lượng Máu 3500
      Sức Tấn Công Min 140
      Sức Tấn Công Max 150
      Sức Chống Đỡ 75
      Khả Năng Đỡ Thành Công 64
    • [​IMG]
      Vaper
      Level
      45
      Lượng Máu 3000
      Sức Tấn Công Min 135
      Sức Tấn Công Max 145
      Sức Chống Đỡ 70
      Khả Năng Đỡ Thành Công 58
    • [​IMG]
      Great Bahamut
      Level
      66
      Lượng Máu 8000
      Sức Tấn Công Min 210
      Sức Tấn Công Max 230
      Sức Chống Đỡ 150
      Khả Năng Đỡ Thành Công 98
    • [​IMG]
      Silver Valkyre
      Level
      68
      Lượng Máu 9000
      Sức Tấn Công Min 230
      Sức Tấn Công Max 260
      Sức Chống Đỡ 170
      Khả Năng Đỡ Thành Công 110
    • [​IMG]
      Hydra
      Level
      74
      Lượng Máu 2000
      Sức Tấn Công Min 250
      Sức Tấn Công Max 310
      Sức Chống Đỡ 200
      Khả Năng Đỡ Thành Công 125
    • [​IMG]
      Lizard King
      Level
      70
      Lượng Máu 10000
      Sức Tấn Công Min 240
      Sức Tấn Công Max 270
      Sức Chống Đỡ 180
      Khả Năng Đỡ Thành Công 115
    Lost Tower
    • [​IMG]
      Shadow
      Level
      47
      Lượng Máu 2800
      Sức Tấn Công Min 148
      Sức Tấn Công Max 153
      Sức Chống Đỡ 78
      Khả Năng Đỡ Thành Công 67
    • [​IMG]
      Cursed
      Level
      54
      Lượng Máu 4000
      Sức Tấn Công Min 160
      Sức Tấn Công Max 170
      Sức Chống Đỡ 95
      Khả Năng Đỡ Thành Công 79
    • [​IMG]
      Poison Shadow
      Level
      50
      Lượng Máu 3500
      Sức Tấn Công Min 155
      Sức Tấn Công Max 160
      Sức Chống Đỡ 85
      Khả Năng Đỡ Thành Công 73
    • [​IMG]
      Deth Cow
      Level
      57
      Lượng Máu 4500
      Sức Tấn Công Min 170
      Sức Tấn Công Max 180
      Sức Chống Đỡ 110
      Khả Năng Đỡ Thành Công 85
    • [​IMG]
      Devil
      Level
      60
      Lượng Máu 5000
      Sức Tấn Công Min 180
      Sức Tấn Công Max 195
      Sức Chống Đỡ 115
      Khả Năng Đỡ Thành Công 88
    • [​IMG]
      Death Gorgon
      Level
      64
      Lượng Máu 6000
      Sức Tấn Công Min 200
      Sức Tấn Công Max 210
      Sức Chống Đỡ 130
      Khả Năng Đỡ Thành Công 94
    • [​IMG]
      Death Knight
      Level
      62
      Lượng Máu 550
      Sức Tấn Công Min 190
      Sức Tấn Công Max 200
      Sức Chống Đỡ 120
      Khả Năng Đỡ Thành Công 91
    • [​IMG]
      Balrog
      Level
      67
      Lượng Máu 10000
      Sức Tấn Công Min 220
      Sức Tấn Công Max 250
      Sức Chống Đỡ 160
      Khả Năng Đỡ Thành Công 165
    Tarkan
    • [​IMG]
      Mutant
      Level
      72
      Lượng Máu 10000
      Sức Tấn Công Min 250
      Sức Tấn Công Max 280
      Sức Chống Đỡ 190
      Khả Năng Đỡ Thành Công 120
    • [​IMG]
      Iron Wheel
      Level
      80
      Lượng Máu 175
      Sức Tấn Công Min 290
      Sức Tấn Công Max 340
      Sức Chống Đỡ 220
      Khả Năng Đỡ Thành Công 150
    • [​IMG]
      Bloody Wolf
      Level
      76
      Lượng Máu 13500
      Sức Tấn Công Min 260
      Sức Tấn Công Max 300
      Sức Chống Đỡ 200
      Khả Năng Đỡ Thành Công 130
    • [​IMG]
      Tantalos
      Level
      82
      Lượng Máu 23500
      Sức Tấn Công Min 345
      Sức Tấn Công Max 395
      Sức Chống Đỡ 255
      Khả Năng Đỡ Thành Công 175
    • [​IMG]
      Beam Knight
      Level
      84
      Lượng Máu 26500
      Sức Tấn Công Min 385
      Sức Tấn Công Max 440
      Sức Chống Đỡ 280
      Khả Năng Đỡ Thành Công 190
    • [​IMG]
      Death Beam Knight
      Level
      93
      Lượng Máu 40000
      Sức Tấn Công Min 590
      Sức Tấn Công Max 650
      Sức Chống Đỡ 420
      Khả Năng Đỡ Thành Công 220
    • [​IMG]
      Zaikan
      Level
      90
      Lượng Máu 34000
      Sức Tấn Công Min 510
      Sức Tấn Công Max 590
      Sức Chống Đỡ 400
      Khả Năng Đỡ Thành Công 185
    Icarus
    • [​IMG]
      Alquamos
      Level
      75
      Lượng Máu 11500
      Sức Tấn Công Min 255
      Sức Tấn Công Max 290
      Sức Chống Đỡ 195
      Khả Năng Đỡ Thành Công 125
    • [​IMG]
      Qeen Ranier
      Level
      83
      Lượng Máu 20000
      Sức Tấn Công Min 310
      Sức Tấn Công Max 370
      Sức Chống Đỡ 235
      Khả Năng Đỡ Thành Công 160
    • [​IMG]
      Mega Crust
      Level
      78
      Lượng Máu 15000
      Sức Tấn Công Min 270
      Sức Tấn Công Max 320
      Sức Chống Đỡ 210
      Khả Năng Đỡ Thành Công 140
    • [​IMG]
      Drakan
      Level
      86
      Lượng Máu 31000
      Sức Tấn Công Min 435
      Sức Tấn Công Max 490
      Sức Chống Đỡ 310
      Khả Năng Đỡ Thành Công 210
    • [​IMG]
      Alpha Crust
      Level
      92
      Lượng Máu 37000
      Sức Tấn Công Min 500
      Sức Tấn Công Max 560
      Sức Chống Đỡ 365
      Khả Năng Đỡ Thành Công 240
    • [​IMG]
      Red Drakan
      Level
      100
      Lượng Máu 57000
      Sức Tấn Công Min 670
      Sức Tấn Công Max 760
      Sức Chống Đỡ 5000
      Khả Năng Đỡ Thành Công 305
    • [​IMG]
      Phantom Knight
      Level
      96
      Lượng Máu 46500
      Sức Tấn Công Min 580
      Sức Tấn Công Max 640
      Sức Chống Đỡ 430
      Khả Năng Đỡ Thành Công 270
    • [​IMG]
      Phonix of Darkness
      Level
      108
      Lượng Máu 15000
      Sức Tấn Công Min 1100
      Sức Tấn Công Max 1200
      Sức Chống Đỡ 600
      Khả Năng Đỡ Thành Công 350
    Aida
    • [​IMG]
      Death Tree
      Level
      62
      Lượng Máu 6000
      Sức Tấn Công Min 220
      Sức Tấn Công Max 240
      Sức Chống Đỡ 145
      Khả Năng Đỡ Thành Công 90
    • [​IMG]
      Death Rider
      Level
      68
      Lượng Máu 8000
      Sức Tấn Công Min 232
      Sức Tấn Công Max 262
      Sức Chống Đỡ 170
      Khả Năng Đỡ Thành Công 110
    • [​IMG]
      Forest Orc
      Level
      64
      Lượng Máu 6500
      Sức Tấn Công Min 230
      Sức Tấn Công Max 250
      Sức Chống Đỡ 150
      Khả Năng Đỡ Thành Công 95
    • [​IMG]
      Blue Golem
      Level
      74
      Lượng Máu 12500
      Sức Tấn Công Min 260
      Sức Tấn Công Max 290
      Sức Chống Đỡ 195
      Khả Năng Đỡ Thành Công 125
    • [​IMG]
      Witch Queen
      Level
      84
      Lượng Máu 22500
      Sức Tấn Công Min 380
      Sức Tấn Công Max 410
      Sức Chống Đỡ 275
      Khả Năng Đỡ Thành Công 185
    • [​IMG]
      Hellmaine
      Level
      98
      Lượng Máu 50000
      Sức Tấn Công Min 550
      Sức Tấn Công Max 600
      Sức Chống Đỡ 520
      Khả Năng Đỡ Thành Công 300
    Kanturu
    • [​IMG]
      Splinter Wolf
      Level
      80
      Lượng Máu 16000
      Sức Tấn Công Min 310
      Sức Tấn Công Max 340
      Sức Chống Đỡ 230
      Khả Năng Đỡ Thành Công 163
    • [​IMG]
      Satyros
      Level
      85
      Lượng Máu 22000
      Sức Tấn Công Min 365
      Sức Tấn Công Max 395
      Sức Chống Đỡ 280
      Khả Năng Đỡ Thành Công 177
    • [​IMG]
      Iron Rider
      Level
      82
      Lượng Máu 18000
      Sức Tấn Công Min 335
      Sức Tấn Công Max 365
      Sức Chống Đỡ 250
      Khả Năng Đỡ Thành Công 168
    • [​IMG]
      Blade Hunter
      Level
      88
      Lượng Máu 32000
      Sức Tấn Công Min 408
      Sức Tấn Công Max 443
      Sức Chống Đỡ 315
      Khả Năng Đỡ Thành Công 195
    • [​IMG]
      Kentauros
      Level
      93
      Lượng Máu 38500
      Sức Tấn Công Min 470
      Sức Tấn Công Max 505
      Sức Chống Đỡ 370
      Khả Năng Đỡ Thành Công 220
    • [​IMG]
      Berserk
      Level
      100
      Lượng Máu 70000
      Sức Tấn Công Min 408
      Sức Tấn Công Max 543
      Sức Chống Đỡ 430
      Khả Năng Đỡ Thành Công 360
    • [​IMG]
      Gigantis
      Level
      98
      Lượng Máu 43000
      Sức Tấn Công Min 546
      Sức Tấn Công Max 581
      Sức Chống Đỡ 430
      Khả Năng Đỡ Thành Công 250
    • [​IMG]
      Genocider
      Level
      105
      Lượng Máu 48500
      Sức Tấn Công Min 640
      Sức Tấn Công Max 675
      Sức Chống Đỡ 515
      Khả Năng Đỡ Thành Công 290
    • [​IMG]
      Twin Tail
      Level
      117
      Lượng Máu 87500
      Sức Tấn Công Min 830
      Sức Tấn Công Max 1085
      Sức Chống Đỡ 865
      Khả Năng Đỡ Thành Công 440
    • [​IMG]
      DreadFear
      Level
      119
      Lượng Máu 94000
      Sức Tấn Công Min 946
      Sức Tấn Công Max 996
      Sức Chống Đỡ 783
      Khả Năng Đỡ Thành Công 905
    • [​IMG]
      Persona
      Level
      118
      Lượng Máu 68000
      Sức Tấn Công Min 1168
      Sức Tấn Công Max 1213
      Sức Chống Đỡ 615
      Khả Năng Đỡ Thành Công 485
    • [​IMG]
      Maya Hand
      Level
      135
      Lượng Máu 40000
      Sức Tấn Công Min 732
      Sức Tấn Công Max 932
      Sức Chống Đỡ 315
      Khả Năng Đỡ Thành Công 1445
    • [​IMG]
      Nightmare
      Level
      135
      Lượng Máu 1500000
      Sức Tấn Công Min 1225
      Sức Tấn Công Max 1468
      Sức Chống Đỡ 1000
      Khả Năng Đỡ Thành Công 420
    Land of Trials
    • [​IMG]
      Axe Warrior
      Level
      75
      Lượng Máu 11500
      Sức Tấn Công Min 255
      Sức Tấn Công Max 290
      Sức Chống Đỡ 195
      Khả Năng Đỡ Thành Công 125
    • [​IMG]
      Poison Golem
      Level
      84
      Lượng Máu 25000
      Sức Tấn Công Min 375
      Sức Tấn Công Max 425
      Sức Chống Đỡ 275
      Khả Năng Đỡ Thành Công 190
    • [​IMG]
      Lizard Warrior
      Level
      78
      Lượng Máu 15000
      Sức Tấn Công Min 270
      Sức Tấn Công Max 320
      Sức Chống Đỡ 210
      Khả Năng Đỡ Thành Công 140
    • [​IMG]
      Queen Bee
      Level
      92
      Lượng Máu 34500
      Sức Tấn Công Min 489
      Sức Tấn Công Max 540
      Sức Chống Đỡ 360
      Khả Năng Đỡ Thành Công 240
    • [​IMG]
      Fire Golem
      Level
      102
      Lượng Máu 55000
      Sức Tấn Công Min 560
      Sức Tấn Công Max 600
      Sức Chống Đỡ 550
      Khả Năng Đỡ Thành Công 310
    • [​IMG]
      Erohim
      Level
      128
      Lượng Máu 3000000
      Sức Tấn Công Min 1500
      Sức Tấn Công Max 2000
      Sức Chống Đỡ 1000
      Khả Năng Đỡ Thành Công 800
    Crywolf
    • [​IMG]
      Hammer Scout
      Level
      97
      Lượng Máu 45000
      Sức Tấn Công Min 530
      Sức Tấn Công Max 560
      Sức Chống Đỡ 420
      Khả Năng Đỡ Thành Công 250
    • [​IMG]
      Bow Scout
      Level
      97
      Lượng Máu 45000
      Sức Tấn Công Min 530
      Sức Tấn Công Max 560
      Sức Chống Đỡ 420
      Khả Năng Đỡ Thành Công 250
    • [​IMG]
      Lance Scout
      Level
      97
      Lượng Máu 45000
      Sức Tấn Công Min 530
      Sức Tấn Công Max 560
      Sức Chống Đỡ 420
      Khả Năng Đỡ Thành Công 250
    • [​IMG]
      Werewolf
      Level
      118
      Lượng Máu 1100000
      Sức Tấn Công Min 830
      Sức Tấn Công Max 850
      Sức Chống Đỡ 680
      Khả Năng Đỡ Thành Công 355
    • [​IMG]
      Hammer Scout (Hero)
      Level
      123
      Lượng Máu 1200000
      Sức Tấn Công Min 890
      Sức Tấn Công Max 910
      Sức Chống Đỡ 740
      Khả Năng Đỡ Thành Công 370
    • [​IMG]
      Werewolf (Hero)
      Level
      127
      Lượng Máu 1230000
      Sức Tấn Công Min 964
      Sức Tấn Công Max 1015
      Sức Chống Đỡ 800
      Khả Năng Đỡ Thành Công 397
    • [​IMG]
      Balram
      Level
      134
      Lượng Máu 90000
      Sức Tấn Công Min 600
      Sức Tấn Công Max 650
      Sức Chống Đỡ 500
      Khả Năng Đỡ Thành Công 370
    • [​IMG]
      Death Spirit
      Level
      134
      Lượng Máu 95000
      Sức Tấn Công Min 600
      Sức Tấn Công Max 650
      Sức Chống Đỡ 500
      Khả Năng Đỡ Thành Công 397
    • [​IMG]
      Ballesta
      Level
      133
      Lượng Máu 500000
      Sức Tấn Công Min 650
      Sức Tấn Công Max 750
      Sức Chống Đỡ 550
      Khả Năng Đỡ Thành Công 370
    • [​IMG]
      Soram
      Level
      134
      Lượng Máu 1000000
      Sức Tấn Công Min 600
      Sức Tấn Công Max 650
      Sức Chống Đỡ 500
      Khả Năng Đỡ Thành Công 397
    • [​IMG]
      Dark Elf
      Level
      135
      Lượng Máu 1000000
      Sức Tấn Công Min 800
      Sức Tấn Công Max 800
      Sức Chống Đỡ 650
      Khả Năng Đỡ Thành Công 370
    • [​IMG]
      Balgass
      Level
      135
      Lượng Máu 4000000
      Sức Tấn Công Min 1000
      Sức Tấn Công Max 1500
      Sức Chống Đỡ 700
      Khả Năng Đỡ Thành Công 370
    Elbeland
    • [​IMG]
      Strange Rabbit
      Level
      4
      Lượng Máu 60
      Sức Tấn Công Min 10
      Sức Tấn Công Max 13
      Sức Chống Đỡ 3
      Khả Năng Đỡ Thành Công 3
    • [​IMG]
      Pollution Butterfly
      Level
      13
      Lượng Máu 230
      Sức Tấn Công Min 37
      Sức Tấn Công Max 42
      Sức Chống Đỡ 13
      Khả Năng Đỡ Thành Công 13
    • [​IMG]
      Crazy Rabbit
      Level
      19
      Lượng Máu 520
      Sức Tấn Công Min 68
      Sức Tấn Công Max 72
      Sức Chống Đỡ 22
      Khả Năng Đỡ Thành Công 22
    • [​IMG]
      Werewolf
      Level
      24
      Lượng Máu 720
      Sức Tấn Công Min 85
      Sức Tấn Công Max 90
      Sức Chống Đỡ 30
      Khả Năng Đỡ Thành Công 30
    • [​IMG]
      Curse Rich
      Level
      30
      Lượng Máu 900
      Sức Tấn Công Min 105
      Sức Tấn Công Max 110
      Sức Chống Đỡ 33
      Khả Năng Đỡ Thành Công 36
    • [​IMG]
      Totem Golem
      Level
      36
      Lượng Máu 1200
      Sức Tấn Công Min 120
      Sức Tấn Công Max 125
      Sức Chống Đỡ 50
      Khả Năng Đỡ Thành Công 43
    • [​IMG]
      Grizzly
      Level
      43
      Lượng Máu 2400
      Sức Tấn Công Min 130
      Sức Tấn Công Max 140
      Sức Chống Đỡ 65
      Khả Năng Đỡ Thành Công 52
    • [​IMG]
      Captin Grizzly
      Level
      48
      Lượng Máu 3000
      Sức Tấn Công Min 150
      Sức Tấn Công Max 155
      Sức Chống Đỡ 80
      Khả Năng Đỡ Thành Công 70
    Raklion
    • [​IMG]
      Ice Walker
      Level
      102
      Lượng Máu 68000
      Sức Tấn Công Min 1310
      Sức Tấn Công Max 1965
      Sức Chống Đỡ 615
      Khả Năng Đỡ Thành Công 800
    • [​IMG]
      Giant Mammoth
      Level
      112
      Lượng Máu 77000
      Sức Tấn Công Min 1441
      Sức Tấn Công Max 2017
      Sức Chống Đỡ 585
      Khả Năng Đỡ Thành Công 840
    • [​IMG]
      Ice Giant
      Level
      122
      Lượng Máu 84000
      Sức Tấn Công Min 1585
      Sức Tấn Công Max 2060
      Sức Chống Đỡ 620
      Khả Năng Đỡ Thành Công 770
    • [​IMG]
      Coolutin
      Level
      132
      Lượng Máu 88000
      Sức Tấn Công Min 1743
      Sức Tấn Công Max 2092
      Sức Chống Đỡ 650
      Khả Năng Đỡ Thành Công 840
    • [​IMG]
      Iron Knignt
      Level
      142
      Lượng Máu 95000
      Sức Tấn Công Min 1917
      Sức Tấn Công Max 2301
      Sức Chống Đỡ 660
      Khả Năng Đỡ Thành Công 800
    • [​IMG]
      Selupan
      Level
      ?
      Lượng Máu ?
      Sức Tấn Công Min ?
      Sức Tấn Công Max ?
      Sức Chống Đỡ ?
      Khả Năng Đỡ Thành Công ?
    Kalima
    • [​IMG]
      Aegis
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 17 32 46 62 79 95 111
      Lượng Máu 400 1000 2700 6000 18000 42000 82000
      Sức Tấn Công Min 55 105 145 215 310 520 712
      Sức Tấn Công Max 62 112 155 232 340 550 752
      Sức Chống Đỡ 17 42 73 140 230 410 584
      Khả Năng Đỡ Thành Công 17 33 54 87 163 230 315
    • [​IMG]
      Blood Soldier
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 21 37 50 70 85 101 117
      Lượng Máu 600 1400 3650 6800 26000 56000 97300
      Sức Tấn Công Min 70 120 160 245 365 570 805
      Sức Tấn Công Max 77 127 170 265 395 600 845
      Sức Chống Đỡ 25 50 90 165 280 460 660
      Khả Năng Đỡ Thành Công 20 40 60 105 177 255 345
    • [​IMG]
      Lord Centurion
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 19 34 48 66 82 98 114
      Lượng Máu 500 1200 3100 6900 21000 48500 88000
      Sức Tấn Công Min 60 112 152 230 335 540 751
      Sức Tấn Công Max 67 119 162 250 365 570 791
      Sức Chống Đỡ 20 45 80 150 250 432 615
      Khả Năng Đỡ Thành Công 18 36 56 95 168 240 330
    • [​IMG]
      Death Angel
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 24 40 53 74 88 105 121
      Lượng Máu 740 1800 4400 12000 31000 65000 110000
      Sức Tấn Công Min 80 130 175 270 408 610 870
      Sức Tấn Công Max 87 137 185 295 443 645 915
      Sức Chống Đỡ 30 57 105 185 315 500 720
      Khả Năng Đỡ Thành Công 24 45 67 120 195 275 370
    • [​IMG]
      Necron
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 28 44 58 78 93 109 125
      Lượng Máu 900 2300 5300 16000 38500 75500 125000
      Sức Tấn Công Min 95 140 195 305 470 672 951
      Sức Tấn Công Max 102 147 205 330 505 707 996
      Sức Chống Đỡ 38 68 126 215 370 550 783
      Khả Năng Đỡ Thành Công 30 50 77 145 220 303 405
    • [​IMG]
      Schriker
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 40 53 69 88 105 119 135
      Lượng Máu 1800 3900 8400 30000 60000 105000 170000
      Sức Tấn Công Min 130 180 260 410 640 850 1168
      Sức Tấn Công Max 137 187 270 435 675 885 1213
      Sức Chống Đỡ 66 100 180 300 515 710 992
      Khả Năng Đỡ Thành Công 50 67 110 215 290 370 485
    • [​IMG]
      Death Centurion
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 33 48 63 83 98 114 130
      Lượng Máu 1250 3000 6600 22500 48000 87500 145000
      Sức Tấn Công Min 110 155 225 350 546 753 1040
      Sức Tấn Công Max 117 162 235 375 581 788 1085
      Sức Chống Đỡ 50 81 150 225 430 620 865
      Khả Năng Đỡ Thành Công 39 58 92 175 250 335 440
    • [​IMG]
      Illusion of Kundum
      Map Level
      1 2 3 4 5 6 7
      Level 52 65 81 100 117 140 147
      Lượng Máu 3000 6000 14000 50000 100000 140000 1000000
      Sức Tấn Công Min 165 220 350 600 835 1070 2000
      Sức Tấn Công Max 172 227 360 625 870 1105 2500
      Sức Chống Đỡ 90 140 255 500 680 892 1500
      Khả Năng Đỡ Thành Công 70 100 160 295 360 450 2000
     
    Chỉnh sửa cuối: 13/6/17

Chia sẻ game private

gamebank
mu moi ra